Bảng giá ngoại tệ

Bảng giá ngoại tệ
Tên ngoại tệ
Mã NT
Mua tiền mặt
Mua chuyển khoản
Bán ra
AUSTRALIAN DOLLAR
AUD
15,867.02
16,027.29
16,529.98
CANADIAN DOLLAR
CAD
17,389.95
17,565.61
18,116.55
SWISS FRANC
CHF
24,071.41
24,314.56
25,077.18
YUAN RENMINBI
CNY
3,495.10
3,530.40
3,641.68
DANISH KRONE
DKK
-
3,399.65
3,527.38
EURO
EUR
25,093.26
25,346.73
26,476.54
POUND STERLING
GBP
29,498.31
29,796.27
30,730.82
HONGKONG DOLLAR
HKD
2,840.03
2,868.72
2,958.70
INDIAN RUPEE
INR
-
302.73
314.61
YEN
JPY
194.20
196.16
205.82
KOREAN WON
KRW
16.68
18.53
20.31
KUWAITI DINAR
KWD
-
74,941.09
77,883.03
MALAYSIAN RINGGIT
MYR
-
5,347.43
5,460.27
NORWEGIAN KRONER
NOK
-
2,470.02
2,573.10
RUSSIAN RUBLE
RUB
-
307.09
342.19
SAUDI RIAL
SAR
-
6,038.84
6,275.90
SWEDISH KRONA
SEK
-
2,472.38
2,575.56
SINGAPORE DOLLAR
SGD
16,246.61
16,410.72
16,925.44
THAILAND BAHT
THB
596.40
662.66
687.56
US DOLLAR
USD
22,580.00
22,610.00
22,810.00

Nguồn: Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc: 12/1/2021 4:31:58 PM